Sharapova xét nghiệm dương tính doping

Bản quyền hình ảnh AFP

Step 1: Listen/Nghe

Sau đây là một đoạn trích từ bản tin của BBC ngày 23 tháng Hai 2016. Trước khi nghe, hãy đọc ba tóm tắt sau:

a) Maria Sharapova has been banned from playing tennis after drugs were found in her body.

b) One of Maria Sharapova's sponsors has stopped employing her after drugs were found in her body.

c) Maria Sharapova has denied using banned drugs after a banned substance was found in her body.

Hãy bấm vào đây để nghe đoạn trích và chọn xem câu tóm tắt nào là đúng nhé. Các bạn hãy nghe lại nếu thấy cần thiết.

Step 2: Learn the key words and listen again/Học từ và nghe lại

Hãy nghe lại một lần nữa. Đây là định nghĩa các từ có thể giúp bạn khi nghe:

outcome (final result): kết quả cuối cùng

tested positive (had banned drugs found in her body following a medical test): xét nghiệm có kết quả dương tính

let her fans down (made her supporters disappointed by not reaching the standard they expected): làm người hâm mộ thất vọng (không được như mong đợi của người hâm mộ)

Step 3: Transcript and answer/Bài khóa và câu trả lời

The sportswear company Nike says it's suspending its relationship with the Russian tennis star Maria Sharapova after she announced that she'd failed a drugs test at this year's Australian Open.

Nike said it would await the outcome of an investigation.

Sharapova earlier said she had tested positive for meldonium, a drug used to treat blood flow restriction, and had failed to notice that the tennis authorities had moved it to the list of banned substances last December. She said that she had let her fans down.

Answer/Giải đáp

b) One of Maria Sharapova's sponsors has stopped employing her after drugs were found in her body.

This bulletin comes from BBC World Service Radio.

Tin liên quan